milk vetch

milk vetch

A farmer checks the purple flowers of a milk vetch in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoàng kỳ, cây chi tử: "milk vetch" dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Astragalus, thường hoa nhỏ quả dạng đậu. Loài này phổ biếncác vùng ôn đới cận nhiệt đới, một số loài được dùng trong y học cổ truyền ( dụ: hoàng kỳ - Astragalus membranaceus).

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng kỳ mọc hoang dại trên các đồng cỏTrung Á.)
  • (Nông dân thường dùng cây hoàng kỳ làm cây che phủ để cải thiện lượng đạm trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk vetch root" (rễ cây hoàng kỳ): được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc với tên gọi "hoàng kỳ" (Astragalus).

    • The milk vetch root is believed to boost the immune system. (Rễ cây hoàng kỳ được cho tăng cường hệ miễn dịch.)
  • "milk vetch as forage" (cây hoàng kỳ làm thức ăn gia súc): một số loài được trồng làm thức ăn cho gia súc.

    • Sheep graze on milk vetch in the highlands. (Cừu gặm cỏ hoàng kỳ trên vùng cao nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk vetch (danh từ ghép): không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết liền "milkvetch" trong một số tài liệu.
  • Astragalus (danh từ riêng): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng thay thế cho "milk vetch" trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học.
Từ đồng nghĩa
  • Locoweed (cây độc ): chỉ một số loài độc hại cho gia súcBắc Mỹ.
  • Huang qi (hoàng kỳ): tên gọi trong y học cổ truyền Trung Quốc, thường chỉ loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "milk vetch".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "milk vetch". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể dùng cụm "to plant milk vetch" (trồng cây hoàng kỳ) để chỉ việc cải tạo đất.

Từ gần giống